English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: horological

Best translation match:
English Vietnamese
horological
* tính từ
- (thuộc) thuật đo thời khắc
- (thuộc) thuật làm đồng hồ

May related with:
English Vietnamese
horologe
* danh từ
- đồng hồ
horologer
* danh từ
- thợ làm đồng hồ
horologic
* tính từ
- (thuộc) thuật đo thời khắc
- (thuộc) thuật làm đồng hồ
horological
* tính từ
- (thuộc) thuật đo thời khắc
- (thuộc) thuật làm đồng hồ
horology
* danh từ
- thuật đo thời khắc
- thuật làm đồng hồ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: