English to Vietnamese
Search Query: horny
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
horny
|
* tính từ
- (thuộc) sừng; như sừng, giống sừng - bằng sừng - có sừng - cứng như sừng, thành chai =horny hand+ tay chai cứng như sừng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
horny
|
chó ; chịu nổi ; có sừng ; ham ; háo sắc quá đó ; hứng lên ; hứng tình ; hứng ; không chịu nổi ; kích động rồi ; sừng ; sừng à ; thấy hứng ; đang hứng tình ;
|
|
horny
|
chó ; có sừng ; ham ; háo sắc quá đó ; hứng lên ; hứng tình ; hứng ; kích động rồi ; sừng ; sừng à ; thấy hứng ; đang hứng tình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
horny; aroused; randy; ruttish; steamy; turned on
|
feeling great sexual desire
|
|
horny; corneous; hornlike
|
made of horn (or of a substance resembling horn)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
horniness
|
* danh từ
- tính chất sừng, tính chất như sừng - sự có sừng - sự cứng như sừng, sự thành chai |
|
horny
|
* tính từ
- (thuộc) sừng; như sừng, giống sừng - bằng sừng - có sừng - cứng như sừng, thành chai =horny hand+ tay chai cứng như sừng |
|
horny-handed
|
* tính từ
- có tay chai cứng như sừng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
