English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: horniness

Best translation match:
English Vietnamese
horniness
* danh từ
- tính chất sừng, tính chất như sừng
- sự có sừng
- sự cứng như sừng, sự thành chai

May be synonymous with:
English English
horniness; hot pants; hotness
a state of sexual arousal

May related with:
English Vietnamese
horniness
* danh từ
- tính chất sừng, tính chất như sừng
- sự có sừng
- sự cứng như sừng, sự thành chai
horny
* tính từ
- (thuộc) sừng; như sừng, giống sừng
- bằng sừng
- có sừng
- cứng như sừng, thành chai
=horny hand+ tay chai cứng như sừng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: