English to Vietnamese
Search Query: hornet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hornet
|
* danh từ
- (động vật học) ong bắp cày !to stir up a nest of hornets !to bring hornets nest about one's ears - trêu vào tổ ong bắp cày ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hornet
|
ong ;
|
|
hornet
|
ong ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hornet
|
* danh từ
- (động vật học) ong bắp cày !to stir up a nest of hornets !to bring hornets nest about one's ears - trêu vào tổ ong bắp cày ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
hornet
|
ong ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
