English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hormone

Best translation match:
English Vietnamese
hormone
* danh từ
- (sinh vật học) Hoocmon

Probably related with:
English Vietnamese
hormone
hoocmôn ; hoóc môn ; hóc môn ; loại hoocmôn ; loại hóc môn ; nội tiết tố ; ra hoóc môn ;
hormone
hoocmôn ; hoóc môn ; hoóc ; hóc môn ; loại hoocmôn ; loại hóc môn ; nội tiết tố ; ra hoóc môn ;

May be synonymous with:
English English
hormone; endocrine; internal secretion
the secretion of an endocrine gland that is transmitted by the blood to the tissue on which it has a specific effect

May related with:
English Vietnamese
hormone
* danh từ
- (sinh vật học) Hoocmon
hormonic
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) Hoocmon; có tính chất Hoocmon
hormonal
* tính từ
- thuộc hoặc do hooc môn gây ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: