English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: horizontally

Best translation match:
English Vietnamese
horizontally
* phó từ
- theo chiều ngang

Probably related with:
English Vietnamese
horizontally
chiều ngang ; ngang ; theo chiều ngang ; tiếp tục ;
horizontally
chiều ngang ; ngang ; theo chiều ngang ; tiếp tục ;

May related with:
English Vietnamese
horizontal
* tính từ
- (thuộc) chân trời; ở chân trời
- ngang, nằm ngang
=horizontal plane+ mặt phẳng nằm ngang
* danh từ
- đường nằm ngang
- thanh ngang
horizontally
* phó từ
- theo chiều ngang
horizontality
- tính nằm ngang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: