English to Vietnamese
Search Query: horizon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
horizon
|
* danh từ
- chân trời - (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết - (địa lý,ddịa chất) tầng !on the horizon - (nghĩa bóng) sắp xảy ra đến nơi (sự việc...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
horizon
|
chiếu hậu ; chân trời ; trải ;
|
|
horizon
|
chiếu hậu ; chân trời ; trải ; đâ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
horizon; apparent horizon; sensible horizon; skyline; visible horizon
|
the line at which the sky and Earth appear to meet
|
|
horizon; purview; view
|
the range of interest or activity that can be anticipated
|
|
horizon; celestial horizon
|
the great circle on the celestial sphere whose plane passes through the sensible horizon and the center of the Earth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finite horizon
|
- (Econ) Tầm nhìn/ khung trời hữu hạn.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
