English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hopping

Best translation match:
English Vietnamese
hopping
* tính từ
- đi lại từ nơi này qua nơi khác, hết chỗ nọ đến chỗ kia

Probably related with:
English Vietnamese
hopping
chuối ; mình nhảy ; nhảy nhót ; nhảy ; trượt ; vui quá ;
hopping
chuối ; mình nhảy ; nhảy nhót ; nhảy ; trượt ; vui quá ;

May related with:
English Vietnamese
bell-hop
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) bell-boy
hedge-hop
* nội động từ
- (hàng không), (thông tục) bay là sát mặt đất và chồm lên khi có chướng ngại
hop-bind
-bind) /'hɔpbaind/
* danh từ
- thân leo của cây hublông
hop-bine
-bind) /'hɔpbaind/
* danh từ
- thân leo của cây hublông
hop-garden
-yard) /'hɔpjɑ:d/
* danh từ
- vườn hublông, ruộng hublông
hop-o'-my-thumb
* danh từ
- chú lùn
hop-picker
* danh từ ((cũng) hopper)
- người hái hublông
- máy hái hublông
hop-pillow
* danh từ
- gối nhồi hublông (để dễ ngủ)
hop-pocket
* danh từ
- bao hublông (đơn vị đo lường hublông bằng 76 kg)
hop-yard
-yard) /'hɔpjɑ:d/
* danh từ
- vườn hublông, ruộng hublông
hop-field
* danh từ
- cánh đồng trồng hublông
hop-pole
* danh từ
- cọc leo cho hublông
hopping
* tính từ
- đi lại từ nơi này qua nơi khác, hết chỗ nọ đến chỗ kia
long hop
* danh từ
- (crickê) quả bóng nẩy gần và dễ đánh trúng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: