English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hopeful

Best translation match:
English Vietnamese
hopeful
* tính từ
- hy vọng, đầy hy vọng
=to be (feel) hopeful about the future+ đầy hy vọng ở tương lai
- đầy hứa hẹn, có triển vọng
=the future seems very hopeful+ tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
=a hopeful pupil+ một học sinh có triển vọng
* danh từ, (thường) quồn người có triển vọng
=a young hopeful+ một đứa bé có triển vọng gớm

Probably related with:
English Vietnamese
hopeful
hi vọng ; hi vọng được tạo ra ; hy vọng ; tràn trề hy vọng ; tràn đầy hy vọng ; vọng ; đầy hi vọng ; đầy hy vọng ;
hopeful
hi vọng ; hi vọng được tạo ra ; hy vọng ; tràn trề hy vọng ; tràn đầy hy vọng ; vọng ; đầy hi vọng ; đầy hy vọng ;

May be synonymous with:
English English
hopeful; aspirant; aspirer; wannabe; wannabee
an ambitious and aspiring young person
hopeful; bright; promising
full or promise

May related with:
English Vietnamese
forlorn hope
* danh từ
- việc tuyệt vọng, việc chắc chắn thất bại; việc nguy hiểm
- hy vọng hão
- (quân sự) đội xung kích, đội cảm t
hope-pole
* danh từ
- cọc leo cho hublông
hopeful
* tính từ
- hy vọng, đầy hy vọng
=to be (feel) hopeful about the future+ đầy hy vọng ở tương lai
- đầy hứa hẹn, có triển vọng
=the future seems very hopeful+ tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
=a hopeful pupil+ một học sinh có triển vọng
* danh từ, (thường) quồn người có triển vọng
=a young hopeful+ một đứa bé có triển vọng gớm
hopefulness
* danh từ
- sự chứa chan hy vọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: