English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoove

Best translation match:
English Vietnamese
hoove
* danh từ
- (thú y học) chứng trướng bụng (trâu, bò...)

May related with:
English Vietnamese
hoove
* danh từ
- (thú y học) chứng trướng bụng (trâu, bò...)
hooves
* danh từ, số nhiều hoof; hooves
- (động vật học) móng guốc
-(đùa cợt) chân người
!cloven hoof
- móng chẻ hai (như của bò, hươu...)
!on the hoof
- còn sống (vật nuôi)
!to pad the hoof
- (xem) pad
!to show the cloven hoof
- (nghĩa bóng) để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi
!under somebody's hoof
- dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo
* ngoại động từ
- đá bằng móng
- (từ lóng) đá, đá đít (ai)
=to hoof someone out+ đá đít đuổi ai ra
* nội động từ
- cuốc bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: