English to Vietnamese
Search Query: hoot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hoot
|
* danh từ
- tiếng cú kêu - tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu...) - tiếng còi (ô tô, còi hơi...) !don't care a hoot - (từ lóng) đếch cần, cóc cần !not worth a hoot - không đáng một trinh * nội động từ - kêu (cú) - la hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...) - rúc lên (còi ô tô...) * ngoại động từ - la hét phản đối; huýt sáo chế giễu =to hoot someone out (off, away)+ huýt sáo (la hét) đuổi ai đi =to hoot someone down+ huýt sáo (la hét) không cho ai nói, huýt sáo (la hét) bắt ai phải im * thán từ - (như) hoots |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hoot
|
cú kêu mà ; hú ;
|
|
hoot
|
cú kêu mà ; hú ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hoot; bird; boo; bronx cheer; hiss; raspberry; razz; razzing; snort
|
a cry or noise made to express displeasure or contempt
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hoots
|
* thán từ
- chào ồi (khó chịu, sốt ruột) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
