English to Vietnamese
Search Query: hooray
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hooray
|
- interj
- hoan hô * danh từ - tiếng hoan hô * nội động từ - hoan hô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hooray
|
hoan hô ; hura ; tôi làm được ;
|
|
hooray
|
hoan hô ; hura ; tôi làm được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hooray; hurrah
|
a victory cheer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hooray
|
- interj
- hoan hô * danh từ - tiếng hoan hô * nội động từ - hoan hô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
