English to Vietnamese
Search Query: hoop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hoop
|
* danh từ
- cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi) - cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...) - vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn) - vòng cung (chơi crôkê) - vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc) =to go through a hoop+ nhảy qua vòng; chịu đựng một cuộc thử thách gay go - nhẫn (đeo tay) * ngoại động từ - đóng đai (thùng...) - bao quanh như một vành đai * danh từ - tiếng kêu "húp, húp - tiếng ho (như tiếng ho gà) * nội động từ - kêu "húp, húp - ho (như ho gà) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hoop
|
rổ ; vòng ;
|
|
hoop
|
rổ ; vòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hoop; ring
|
a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling
|
|
hoop; wicket
|
a small arch used as croquet equipment
|
|
hoop; basket; basketball hoop
|
horizontal circular metal hoop supporting a net through which players try to throw the basketball
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cock-a-hoop
|
* tính từ & phó từ
- vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên - có vẻ vênh vang đắc thắng |
|
hoop-iron
|
* danh từ
- dải sắt để làm đai |
|
hoop-la
|
* danh từ
- trò chơi ném vòng (ở chợ phiên) |
|
hoop-skirt
|
* danh từ
- váy phồng |
|
tumbling-hoop
|
* danh từ
- vòng của người nhào lộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
