English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hook

Best translation match:
English Vietnamese
hook
* danh từ
- cái móc, cái mác
- bản lề cửa
- (từ lóng) cái neo
- lưỡi câu ((cũng) fish hook)
- lưỡi liềm, lưỡi hái; dao quắm
- (thể dục,thể thao) cú đấm móc (quyền Anh)
- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ sang tría (đánh gôn)
- (thể dục,thể thao) cú hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
- mũi đất; khúc cong (của con sông)
- (nghĩa bóng) cạm bẫy
!by hook or by crook
- bằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...)
!to drop (pop) off the hooks
- (từ lóng) chết
!hook and eye
- cái móc gài (để gài hai bên mép áo...)
!hook, line and sinker
- (xem) sinker
!on one's own hook
- (từ lóng) cho riêng mình phải gánh vác một mình
!to take (sling) one's hook
- (từ lóng) chuồn, tẩu, cuốn gói
* ngoại động từ
- móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc
- câu (cá); (nghĩa bóng) câu (chồng)
- (từ lóng) móc túi, ăn cắp, xoáy
- (thể dục,thể thao) đấm móc (quyền Anh)
- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ sang trái (đánh gôn)
- (thể dục,thể thao) hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
* nội động từ
- cong lại thành hình móc
- (+ on) móc vào, mắc vào; bị móc vào, bị mắc vào; bíu lấy (cánh tay...)
!to look it
- chuồn, tẩu, cuốn gói

Probably related with:
English Vietnamese
hook
bên nhau ; cho ; cái móc ; câu kết với ; câu ; cú móc ; gia nhập ; giúp ; giới thiệu ; gài ; gắn chặt ; gắn ; gặp ; gọi ; họa ; kẹt ; làm ; lưỡi câu ; muốn vui vẻ với ; móc câu ; móc nối ; móc ; móc ấy ; mạnh ; mọi ; nối lại giúp ; theo ; tiếp đãi ; treo cổ ; tìm ; tạo nên ; đụng ; đủ mọi cách ;
hook
cho ; cái móc ; câu kết với ; câu ; cú móc ; gia nhập ; giúp ; giới thiệu ; gài ; gắn chặt ; gắn ; gặp ; gọi ; họa ; khổ ; làm ; lôi ; lưỡi câu ; mo ; muốn vui vẻ với ; móc câu ; móc nối ; móc ; móc ấy ; mạnh ; mọi ; nối lại giúp ; nối ; theo ; tiếp ; tiếp đãi ; treo cổ ; treo ; tâm ; tìm ; tạo nên ; đụng ; đủ mọi cách ;

May be synonymous with:
English English
hook; crotchet
a sharp curve or crook; a shape resembling a hook
hook; bait; come-on; lure; sweetener
anything that serves as an enticement
hook; claw
a mechanical device that is curved or bent to suspend or hold or pull something
hook; draw; hooking
a golf shot that curves to the left for a right-handed golfer
hook; hook shot
a basketball shot made over the head with the hand that is farther from the basket
hook; fleece; gazump; overcharge; pluck; plume; rob; soak; surcharge
rip off; ask an unreasonable price
hook; crochet
make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle
hook; cop; glom; knock off; snitch; thieve
take by theft
hook; abstract; cabbage; filch; lift; nobble; pilfer; pinch; purloin; snarf; sneak; swipe
make off with belongings of others
hook; addict
to cause (someone or oneself) to become dependent (on something, especially a narcotic drug)
hook; snare
entice and trap
hook; accost; solicit
approach with an offer of sexual favors

May related with:
English Vietnamese
arrester-hook
* danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh)
fish-hook
* danh từ
- lưỡi câu
hook nose
* danh từ
- mũi khoằm
hook-nosed
* tính từ
- có mũi khoằm
hook-up
* danh từ
- sự móc vào với nhau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (raddiô) sự phát thanh đồng thời một chương trình trên một hệ thống đài phát thanh
=to speak over a national-wide hook-up+ phát biểu trên một hệ thống phát thanh đồng nhất trong toàn quốc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự câu kết
hook-worm
* danh từ
- giun móc
hooked
* tính từ
- có hình móc câu
- có móc
pot-hook
* danh từ
- cái móc nồi; cái treo nồi
- nét móc (để viết)
pruning-hook
* danh từ
- kéo tỉa cây
reaping-hook
* danh từ
- cái liềm, cái hái
shave-hook
* danh từ
- cái cạo gỉ (kim loại trước khi hàn)
sheep-hook
* danh từ
- gậy (quắm của người) chăn cừu
snap-hook
-link)
/'snæpliɳk/
* danh từ
- móc có lò xo
boat-hook
* danh từ
- sào dùng để kéo thuyền
fire-hook
* danh từ
- câu liêm chữa cháy
fly-hook
* danh từ
- lưỡi câu cắm ruồi giả
packing-hook
* danh từ
- cái móc để giữ hàng
screw-hook
* danh từ
- móc có vít
tenter-hook
* danh từ
- móc căng vải
= to be on (the) tender-hooks+sốt ruột chờ; lo sốt vó; ruột gan như lửa đốt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: