English to Vietnamese
Search Query: hooey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hooey
|
* thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy! * danh từ - lời nói nhảm, lời nói tầm bậy - điều phi lý |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hooey
|
nghĩa ;
|
|
hooey
|
nghĩa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hooey; poppycock; stuff; stuff and nonsense
|
senseless talk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hooey
|
* thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy! * danh từ - lời nói nhảm, lời nói tầm bậy - điều phi lý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
