English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: honeymoon

Best translation match:
English Vietnamese
honeymoon
* danh từ
- tuần trăng mật
* nội động từ
- hưởng tuần trăng mật

Probably related with:
English Vietnamese
honeymoon
hưởng tuần trăng mật ; kỳ trăng mật ; trăng mật mà ; trăng mật này ; trăng mật nữa ; trăng mật ; tuần trăng mật chứ ; tuần trăng mật ; tân ;
honeymoon
hưởng tuần trăng mật ; kỳ trăng mật ; trăng mật mà ; trăng mật này ; trăng mật nữa ; trăng mật ; trăng ; tuần trăng mật chứ ; tuần trăng mật ; tân ; đi trăng mật ;

May related with:
English Vietnamese
honeymoon
* danh từ
- tuần trăng mật
* nội động từ
- hưởng tuần trăng mật
honeymoon
hưởng tuần trăng mật ; kỳ trăng mật ; trăng mật mà ; trăng mật này ; trăng mật nữa ; trăng mật ; tuần trăng mật chứ ; tuần trăng mật ; tân ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: