English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: honey

Best translation match:
English Vietnamese
honey
* danh từ
- mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
- (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
- mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý

Probably related with:
English Vietnamese
honey
anh bạn này ; anh bạn ; anh có ; anh hai ; anh iu ; anh yêu ; anh yêu ơi ; anh ; anh à ; anh ơi ; bà xã ; bánh ; bé cưng ; bé yêu ; bạn thân mến ; ca ́ m ; chi ̣ ; chuy ; chào con ; chào em ; cháu cưng ; cháu yêu ; cháu ơi ; chứ ; con ga ; con ga ́ i ; con ga ́ ; con gái ; con gái à ; con lớn dần ; con nhé ; con trai ; con yêu ; con yêu à ; con yêu ạ ; con ; con à ; con ơi ; con ạ ; các con ; cô bé ; cô em ; cô ga ; cô ga ́ i ; cô ga ́ ; cô gái ; cô hai ; cô thân mến ; cô ; cô à ; cô ơi ; cưng này ; cưng ; cưng à ; cưng àh ; cưng ơi ; cưng ạ ; cưngg ; cậu yêu ; cục cưng ; em cưng ; em iu ; em nhé ; em yêu ; em yêu ơi ; em ; em à ; em ơi ; gái ; kelly ; không đâu cưng ; kưng à ; lúc chậm ; mau ; mâ ; mâ ̣ t ong na ; mâ ̣ t ong ; mâ ̣ t ; mâ ̣ ; mình ; mình ơi ; mật ong ; mật vậy ; mật ; mật đâu ; mẹ ; mến ; mỹ nhân ơi ; n ; na ̀ o ; na ̀ y ; nha cưng ; nhóc ; nào em yêu ; này con ; này cưng ; này em ; ong không ; ong ; quê quá ; quý bà ; rachel ; rồi ; sau ; sophie ; t na ̀ o ; t ong ; thôi cưng ; thưa cô ; tình ; tướng công ; vậy cưng ; vậy à ; với em ; vợ yêu của ; vợ yêu ; xã ; xảy ; yêu của mẹ ; yêu em ; yêu quý ; yêu thực sự ; yêu thực ; yêu ; yêu ơi ; à ; ông xã ; đi cưng ; đi ; đâu cưng ; đâu ; đường mật ; được rồi ; đại ca ; đến lúc chậm ; ̀ mâ ̣ t ; ́ t na ̀ o ; ̣ c ; ̣ mâ ̣ t ; ̣ mâ ̣ ;
honey
anh bạn này ; anh bạn ; anh có ; anh hai ; anh iu ; anh yêu ; anh yêu ơi ; anh ; anh à ; anh ơi ; bà xã ; bánh ; bé cưng ; bé yêu ; bạn thân mến ; ca ́ m ; chi ; chi ̣ ; chuy ; chào con ; chào em ; cháu cưng ; cháu yêu ; cháu ơi ; chị ; chứ ; con ga ; con ga ́ i ; con ga ́ ; con gái ; con gái à ; con lớn dần ; con nhé ; con trai ; con yêu ; con yêu à ; con yêu ạ ; con ; con à ; con ơi ; con ạ ; các con ; cô bé ; cô em ; cô ga ; cô ga ́ i ; cô ga ́ ; cô gái ; cô hai ; cô thân mến ; cô ; cô à ; cô ơi ; cưng này ; cưng ; cưng à ; cưng àh ; cưng ơi ; cưng ạ ; cưngg ; cậu yêu ; cục cưng ; của chị ; em cưng ; em iu ; em nhé ; em yêu ; em yêu ơi ; em ; em à ; em ơi ; gái ; kelly ; không đâu cưng ; kưng à ; lúc chậm ; mâ ; mâ ̣ t ong na ; mâ ̣ t ong ; mâ ̣ t ; mâ ̣ ; mình ; mình ơi ; mật ong ; mật vậy ; mật ; mật đâu ; mẹ ; mến ; mọi ; mỹ nhân ơi ; n ; na ̀ o ; na ̀ y ; nha cưng ; nhóc ; nhưng ; nào em yêu ; này con ; này cưng ; này em ; ong không ; ong ; quê quá ; quý bà ; rachel ; rồi ; sophie ; t na ̀ o ; t ong ; thôi cưng ; thưa cô ; tình ; tướng công ; vậy cưng ; vậy à ; vợ yêu của ; vợ yêu ; xã ; xảy ; yêu của mẹ ; yêu em ; yêu quý ; yêu thực sự ; yêu thực ; yêu ; yêu ơi ; à ; ông xã ; đi cưng ; đi ; đâu cưng ; đâu ; đường mật ; được rồi ; đại ca ; đến lúc chậm ; ̀ mâ ̣ t ; ́ t na ̀ o ; ̣ c đơ ; ̣ mâ ̣ t ; ̣ mâ ̣ ;

May be synonymous with:
English English
honey; beloved; dear; dearest; love
a beloved person; used as terms of endearment

May related with:
English Vietnamese
honey
* danh từ
- mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
- (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
- mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý
honey eater
* danh từ
- (động vật học) chim hút mật
honey locust
* danh từ
- (thực vật học) cây bồ kếp ba gai
honey sucker
* danh từ
- (động vật học) chim hút mật
honey-bee
* danh từ
- (động vật học) ong mật
honey-buzzard
* danh từ
- (động vật học) diều ăn ong
honey-cup
* danh từ
- (thực vật học) đĩa mật (trong hoa)
honey-dew
* danh từ
- dịch ngọt (do sâu bọ tiết ra)
- chất ngọt thơm dịu
- thuốc lá tẩm mật
honey-mouthed
* tính từ
- ăn nói ngọt ngào như đường mật
honeyed
* tính từ
- có mật; ngọt như mật
- (nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
=honeyed words+ những lời đường mật
milk and honey
* danh từ
- cảnh phong lưu
comb-honey
* danh từ
- mật trong tầng ong
honey-tongued
- như honey-mouthed
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: