English to Vietnamese
Search Query: hon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hon
|
* danh từ
- ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) vt của honourable |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hon
|
anh yêu ; anh ; bà ; bé cưng ; can đảm ; con yêu ; con ; con à ; cưng ; cưng à ; cưng ơi ; em yêu ; em ; hết hồn ; nghe ; ngoài giờ làm việc ; ngài ; nhé cưng ; tôi chỉ ; tôi sẽ gọi cảnh sát ; xếp ; y anh ; yêu ; đây ; ̀ y anh ;
|
|
hon
|
anh yêu ; anh ; bà ; bé cưng ; con yêu ; con ; con à ; cưng ; cưng à ; cưng ơi ; em yêu ; em ; hết hồn ; nghe ; ngoài giờ làm việc ; ngài ; nhiêu ; nhé cưng ; tôi chỉ ; tôi sẽ gọi cảnh sát ; xếp ; yêu ; đây ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hons
|
- vt của Honours trong bằng cấp danh dự
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
