English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: homogeneous

Best translation match:
English Vietnamese
homogeneous
* tính từ
- đồng nhất, đồng đều, thuần nhất

May be synonymous with:
English English
homogeneous; homogenous
all of the same or similar kind or nature

May related with:
English Vietnamese
homogeneity
* danh từ
- tính đồng nhất, tình đồng đều, tính thuần nhất
homogeneous
* tính từ
- đồng nhất, đồng đều, thuần nhất
homogeneousness
* danh từ
- tính đồng nhất, tình đồng đều, tính thuần nhất
homogenize
* ngoại động từ
- làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất
* ngoại động từ
- làm cho tương đồng, làm cho tương ứng
- làm đồng đắng
* nội động từ
- tương đồng với, tương ứng với
- (hoá học) đồng đãng với
homogeneous functions
- (Econ) Các hàm đồng nhất.
+ Một hàm được coi là đông nhất bậc n nếu nhân tất cả các biến ĐỘC LẬP với một hằng số Lamda có kết quả bằng BIẾN PHỤ THUỘC nhân với Lamda.
homogeneous product
- (Econ) Sản phẩm đồng nhất.
+ Khi các đơn vị kinh tế đưa ra trên một thị trường nhất định một loạt các sản phẩm và dịch vụ giống nhau dưới con mắt của người mua thì sản phẩm đó được gọi là đồng nhất.
homogeneous product functión
- (Econ) Các hàm sản xuất đồng nhất.
+ Xem PRODUCTION FUNCTION.
homogenate
* danh từ
- chất đồng chất
non-homogeneous
- không thuần nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: