English to Vietnamese
Search Query: homogenate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
homogenate
|
* danh từ
- chất đồng chất |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
homogeneity
|
* danh từ
- tính đồng nhất, tình đồng đều, tính thuần nhất |
|
homogeneous
|
* tính từ
- đồng nhất, đồng đều, thuần nhất |
|
homogeneousness
|
* danh từ
- tính đồng nhất, tình đồng đều, tính thuần nhất |
|
homogenize
|
* ngoại động từ
- làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất * ngoại động từ - làm cho tương đồng, làm cho tương ứng - làm đồng đắng * nội động từ - tương đồng với, tương ứng với - (hoá học) đồng đãng với |
|
homogenate
|
* danh từ
- chất đồng chất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
