English to Vietnamese
Search Query: homo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
homo
|
* danh từ
- con người !Homo sapiens - (sinh vật học) giống người hiện thời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
homo
|
bình thường ; bóng ; luôn ; thằng kém cỏi ; tính ; đồ bóng ;
|
|
homo
|
bóng ; luôn ; thằng kém cỏi ; tính ; vượn ; đồ bóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
homo; gay; homophile; homosexual
|
someone who practices homosexuality; having a sexual attraction to persons of the same sex
|
|
homo; human; human being; man
|
any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ecce homo
|
* danh từ
- tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
