English to Vietnamese
Search Query: homily
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
homily
|
* danh từ
- bài thuyết pháp - những lời thuyết lý đạo đức nghe chán tai, những lời dạy đời buồn tẻ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
homily; preachment
|
a sermon on a moral or religious topic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
homily
|
* danh từ
- bài thuyết pháp - những lời thuyết lý đạo đức nghe chán tai, những lời dạy đời buồn tẻ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
