English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: homey

Best translation match:
English Vietnamese
homey
* tính từ
- như ở nhà, như ở gia đình

Probably related with:
English Vietnamese
homey
anh bạn ; bạn ; như ở nhà ; thoải mái như ở nhà ; thân mật ; thân thiện ;
homey
anh bạn ; bạn ; như ở nhà ; thoải mái như ở nhà ; thân mật ; thân thiện ;

May be synonymous with:
English English
homey; homelike; homely; homy
having a feeling of home; cozy and comfortable

May related with:
English Vietnamese
homey
* tính từ
- như ở nhà, như ở gia đình
homeyness
* danh từ
- tính chất như ở nhà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: