English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: homeward

Best translation match:
English Vietnamese
homeward
* tính từ & phó từ
- trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
=homeward journey+ cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

Probably related with:
English Vietnamese
homeward
trên đường về nhà ;

May be synonymous with:
English English
homeward; homeward-bound
oriented toward home

May related with:
English Vietnamese
homeward-bound
* phó từ
- trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ)
homewards
* tính từ & phó từ
- trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
=homeward journey+ cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: