English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: homespun

Best translation match:
English Vietnamese
homespun
* tính từ
- xe ở nhà (sợi)
- đơn giản; giản dị, chất phác; thô kệch
* danh từ
- vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà

May be synonymous with:
English English
homespun; nubbly; nubby; slubbed; tweedy
of textiles; having a rough surface
homespun; cracker-barrel; folksy
characteristic of country life

May related with:
English Vietnamese
homespun
* tính từ
- xe ở nhà (sợi)
- đơn giản; giản dị, chất phác; thô kệch
* danh từ
- vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: