English to Vietnamese
Search Query: homeopath
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
homeopath
|
* danh từ
- (y học) người chữa theo phép vi lượng đồng căn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
homeopath; homoeopath
|
a practitioner of homeopathy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
homeopathic
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa vi lượng đồng cân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
