English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: homebound

Best translation match:
English Vietnamese
homebound
* tính từ
- về nhà
= homebound travellers+những người khách du lịch trở về nhà
- chỉ ở trong nhà
= homebound invalids+những người tàn tật phải ở trong nhà

May be synonymous with:
English English
homebound; housebound; shut-in
confined usually by illness

May related with:
English Vietnamese
homebound
* tính từ
- về nhà
= homebound travellers+những người khách du lịch trở về nhà
- chỉ ở trong nhà
= homebound invalids+những người tàn tật phải ở trong nhà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: