English to Vietnamese
Search Query: home-made
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
home-made
|
* tính từ
- tự gia đình sản xuất lấy, nhà làm lấy; để nhà dùng =home-made bread+ bánh nhà làm lấy - làm ở trong nước, sản xuất ở trong nước; để tiêu dùng trong nước (sản phẩm...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
