English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hombre

Best translation match:
English Vietnamese
hombre
* danh từ
- (từ Mỹ; nghĩa Mỹ) gã
= cabin occupied by a group of nasty looking hombres+căn phòng có một nhóm người mặt mày gớm guốc ở

Probably related with:
English Vietnamese
hombre
anh bạn ; bạn ; bạn à ; thằng lạ mặt ; tên kia ; ông bạn ;
hombre
anh bạn ; bạn ; bạn à ; thằng lạ mặt ; tên kia ; ông bạn ;

May be synonymous with:
English English
hombre; bozo; cat; guy
an informal term for a youth or man

May related with:
English Vietnamese
hombre
* danh từ
- (từ Mỹ; nghĩa Mỹ) gã
= cabin occupied by a group of nasty looking hombres+căn phòng có một nhóm người mặt mày gớm guốc ở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: