English to Vietnamese
Search Query: holocaust
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
holocaust
|
* danh từ
- sự thiếu hàng loạt các vật tế thần - (nghĩa bóng) sự huỷ diệt hàng loạt; sự tàn sát khủng khiếp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
holocaust
|
cuộc diệt chủng ; thảm sát ; tàn sát ; xót sau vụ thảm sát ;
|
|
holocaust
|
cuộc diệt chủng ; thảm sát ; tàn sát ; xót sau vụ thảm sát ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
holocaust; final solution
|
the mass murder of Jews under the German Nazi regime from 1941 until 1945
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
holocaust
|
* danh từ
- sự thiếu hàng loạt các vật tế thần - (nghĩa bóng) sự huỷ diệt hàng loạt; sự tàn sát khủng khiếp |
|
holocaust
|
cuộc diệt chủng ; thảm sát ; tàn sát ; xót sau vụ thảm sát ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
