English to Vietnamese
Search Query: hollowness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hollowness
|
* danh từ
- sự rỗng - sự lõm sâu, sự trũng vào - sự rỗng tuếch - sự giả dối, sự không thành thật |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hollowness; falseness; insincerity
|
the quality of not being open or truthful; deceitful or hypocritical
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hollow-eyed
|
* tính từ
- có mắt sâu |
|
hollow-hearted
|
* tính từ
- giả dối, không thành thật |
|
hollowness
|
* danh từ
- sự rỗng - sự lõm sâu, sự trũng vào - sự rỗng tuếch - sự giả dối, sự không thành thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
