English to Vietnamese
Search Query: hollow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hollow
|
* tính từ
- rỗng - trống rỗng, đói meo (bụng) - hõm vào, lõm vào, trũng sâu hoắm =hollow cheeks+ má hõm - ốm ốm, rỗng (âm thanh) - rỗng tuếch =hollow words+ những lời rỗng tuếch - giả dối, không thành thật =hollow promises+ những lời hứa giả dối, những lời hứa suông !a hollow race - cuộc đua uể oải * phó từ - hoàn toàn =to beat somebody hollow+ hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời * danh từ - chỗ rống - chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm - thung lũng lòng chảo * ngoại động từ - làm rỗng - làm lõm sâu vào; đào trũng ((cũng) to hollow out) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hollow
|
bọng tuốt ; bộng ; lõm ; lũng ; nhiều lổ hỏng ; rỗng ; sáo rỗng ; trong hốc ; trống bộng ; trống rỗng ; tổ ;
|
|
hollow
|
bọng tuốt ; bộng ; lõm ; lũng ; nhiều lổ hỏng ; rỗng ; sáo rỗng ; trong hốc ; trống bộng ; trống rỗng ; tổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hollow; holler
|
a small valley between mountains
|
|
hollow; hole
|
a depression hollowed out of solid matter
|
|
hollow; dig; excavate
|
remove the inner part or the core of
|
|
hollow; core out; hollow out
|
remove the interior of
|
|
hollow; empty; vacuous
|
devoid of significance or point
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hollow-eyed
|
* tính từ
- có mắt sâu |
|
hollow-hearted
|
* tính từ
- giả dối, không thành thật |
|
hollowness
|
* danh từ
- sự rỗng - sự lõm sâu, sự trũng vào - sự rỗng tuếch - sự giả dối, sự không thành thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
