English to Vietnamese
Search Query: holloa
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
holloa
|
* thán từ
- ê!, này! * danh từ - tiếng kêu "ê" ; tiếng kêu "này" * động từ - kêu "ê" ; kêu "này" - gọi chó săn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
holloa; bellow; bellowing; holla; holler; hollering; hollo; roar; roaring; yowl
|
a very loud utterance (like the sound of an animal)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
holloa
|
* thán từ
- ê!, này! * danh từ - tiếng kêu "ê" ; tiếng kêu "này" * động từ - kêu "ê" ; kêu "này" - gọi chó săn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
