English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: holiness

Best translation match:
English Vietnamese
holiness
* danh từ
- tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh
!His Holiness
- Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)

Probably related with:
English Vietnamese
holiness
cha ; giáo hoàng ; là sự nên thánh ; lấy sự nên thánh làm ; lấy sự nên thánh ; nên thánh cũng thể ; nên thánh cũng thể ấy ; nên thánh cũng ; sự nên thánh ; sự thánh khiết ; sự thánh ; thánh khiết ; thánh sạch của lẽ ; thánh ; thánh đức ; về ; đứa giáo hoàng ;
holiness
cha ; giáo hoàng ; là sự nên thánh ; nên thánh cũng thể ; nên thánh cũng thể ấy ; nên thánh cũng ; sự nên thánh ; sự thánh khiết ; sự thánh ; thánh khiết ; thánh sạch của lẽ ; thánh ; thánh đức ; về ; đứa giáo hoàng ;

May be synonymous with:
English English
holiness; sanctitude; sanctity
the quality of being holy

May related with:
English Vietnamese
holiness
* danh từ
- tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh
!His Holiness
- Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)
holy
* tính từ
- thần thánh; linh thiêng
=holy water+ nước thánh
- Holy Writ kinh thánh
=a holy war+ một cuộc chiến tranh thần thánh
- sùng đạo, mộ đạo
=a holy man+ một người sùng đạo
- thánh; trong sạch
=to live a holy life+ sống trong sạch
!a holy terror
- người đáng sợ
- đứa bé quấy rầy
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- cái linh thiêng, vật linh thiêng
- nơi linh thiêng; đất thánh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: