English to Vietnamese
Search Query: holdup
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
holdup
|
* danh từ
- sự chặn lại để ăn cướp; vụ ăn cướp đường - tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ (giao thông) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
holdup
|
trở ngại ;
|
|
holdup
|
trở ngại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
holdup; armed robbery; heist; stickup
|
robbery at gunpoint
|
|
holdup; delay
|
the act of delaying; inactivity resulting in something being put off until a later time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
holdup man
|
* danh từ
- kẻ cướp đường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
