English to Vietnamese
Search Query: holding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
holding
|
* danh từ
- sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm - ruộng đất; tài sản =small holdings+ những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh) - cổ phần =holdings in a business company+ cổ phần trong một công ty kinh doanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
holding
|
buộc ; bình thường ; bắt giữ ; bắt ; bế ; chiếm giữ ; chúng đã giữ ; chậm ; chắn ; chịu ; chờ ; chờ đây ; chụm ; con vẫn ; câ ̀ m trong tay ; cùng ; căng ; cướp ; cản ; cất giữ ; cầm giữ ; cầm quân ; cầm tay bà ; cầm trên tay đây ; cầm ; cầm đó ; cầm được ; cộng ; cứ ; duy ; dấu diếm ; dừng lại ; ghìm giữ ; giam giữ ; giam ; gian trá ; giấu ; giữ chặt ; giữ lại ; giữ lấy ; giữ máy ; giữ nguyên ; giữ nữa ; giữ tay ; giữ trong tay cho ; giữ vật ; giữ ; giữ đây ; hmm ; ke ; ke ́ ; không tệ ; kiểm soát hắn ; kéo ; kéo ảnh ; kìa cầm ; lại đang nắm giữ ; lấy ; m gi ; m gi ̀ ; m ; ngay ; ngậm ; ngắc ; nhốt ; nâng ; nắm chặt ; nắm giữ ngăn việc ; nắm giữ ; nắm tay ; nắm ; phải ; phải ôm ; quyết giữ ; taxi ; tay cầm ; thường giữ ; thảo ; tiê ; trong việc cầm nắm ; trình bày ; tính ; tôi cầm ; tạm giữ ; tệ ; tổ chức ; tổ ; từ ; việc cầm ; việc ôm ; và giữ ; vẫn ; xử trí ; áp ; ôm chặt lấy ; ôm chặt ; ôm giữ ; ôm lấy cúp vàng ; ôm lấy ; ôm ; ă ; đang cầm theo ; đang cầm ; đang giữ ; đang giữ đây ; đang mua ; đang nâng ; đang nắm giữ ; đang nắm lấy ; đang ; đang ôm ; đang đợi máy ; đã bắt giữ ; đã giữ ; đã giữ được ; đã ngừng ; đưa ; được ôm ; để ; ̀ m gi ; ̀ m gi ̀ ; ấn giữ ; ẵm ; ổn định ;
|
|
holding
|
buộc ; bắt giữ ; bắt ; bế ; chiếm giữ ; chúng đã giữ ; chậm ; chắn ; chịu ; chờ ; chờ đây ; chụm ; con vẫn ; cùng ; căng ; cươ ; cươ ̀ ; cướp ; cản ; cất giữ ; cầm giữ ; cầm quân ; cầm tay bà ; cầm trên tay đây ; cầm ; cầm đó ; cầm được ; cứ ; dấu diếm ; dừng lại ; ghìm giữ ; giam giữ ; giam ; gian trá ; giấu ; giữ chặt ; giữ lại ; giữ lấy ; giữ máy ; giữ nguyên ; giữ nữa ; giữ tay ; giữ trong tay cho ; giữ vật ; giữ ; giữ đây ; gắn ; hmm ; hàm ; i ni ; i ni ́ ; ke ; ke ́ ; khó ; không tệ ; kiểm soát hắn ; kéo ; kéo ảnh ; kìa cầm ; lại đang nắm giữ ; lấy ; m gi ; m gi ̀ ; ngậm ; ngắc ; nhốt ; ni ; ni ́ ; nâng ; nắm chặt ; nắm giữ ngăn việc ; nắm giữ ; nắm tay ; nắm ; phải ôm ; quyết giữ ; taxi ; tay cầm ; thường giữ ; thảo ; trong việc cầm nắm ; trì ; trình bày ; tính ; tôi cầm ; tạm giữ ; tệ ; tổ chức ; tổ ; tục ; từ ; việc cầm ; việc ôm ; và giữ ; xử trí ; áp ; ôm chặt lấy ; ôm chặt ; ôm giữ ; ôm lấy cúp vàng ; ôm lấy ; ôm ; ă ; đang cầm theo ; đang cầm ; đang giữ ; đang giữ đây ; đang mua ; đang nâng ; đang nắm giữ ; đang nắm lấy ; đang ; đang ôm ; đang đợi máy ; đã bắt giữ ; đã giữ ; đã giữ được ; đã ngừng ; đưa ; được ôm ; để ; ̀ m gi ; ̀ m gi ̀ ; ̉ i ni ; ̉ i ni ́ ; ấn giữ ; ẵm ; ổn định ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
holding; keeping; retention
|
the act of retaining something
|
|
holding; belongings; property
|
something owned; any tangible or intangible possession that is owned by someone
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fish-hold
|
* danh từ
- bãi cá |
|
holding
|
* danh từ
- sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm - ruộng đất; tài sản =small holdings+ những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh) - cổ phần =holdings in a business company+ cổ phần trong một công ty kinh doanh |
|
scissors hold
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chân |
|
toe-hold
|
* danh từ
- chỗ để bám đầu ngón chân (khi trèo...) - phương tiện vượt qua chướng ngại - thế lợi - (thể dục,thể thao) miếng vặn chân |
|
speculative motive for holding money
|
- (Econ) Động cơ đầu cơ tiền.
+ Xem MONEY, THE DEMAND FOR. |
|
transactions motive for holding money
|
- (Econ) Động cơ giữ tiền để giao dịch.
+ Xem Transactions demand for money, Transactions balances, Money, the demand for. |
|
copy-hold
|
* danh từ
- người làm chủ bất động sản theo sổ sách cũ - tài sản được giữ theo sổ sách cũ |
|
fast-hold
|
* danh từ
- thành lũy |
|
finger-hold
|
* danh từ
- chỗ dựa mỏng manh |
|
holding company
|
* danh từ
- công ty cổ phần mẹ |
|
road-holding
|
* danh từ
- sự vững tay lái, an toàn giao thông, nắm vững giao thông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
