English to Vietnamese
Search Query: holdfast
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
holdfast
|
* danh từ
- cái nắm chặt; sự kẹp chặt - vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
holdfast; fastener; fastening; fixing
|
restraint that attaches to something or holds something in place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
holdfast
|
* danh từ
- cái nắm chặt; sự kẹp chặt - vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
