English to Vietnamese
Search Query: holder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
holder
|
* danh từ
- người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục - bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn) - (kỹ thuật) mâm cặp, vòng kẹp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
holder
|
cầm ; cắm ; nắm giữ nhiều ; nắm giữ ; nắm kỷ lục ;
|
|
holder
|
cầm ; cắm ; nắm kỷ lục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
holder; bearer
|
the person who is in possession of a check or note or bond or document of title that is endorsed to him or to whoever holds it
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
bottle-holder
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người chăm sóc đấu thủ quyền Anh (trong trận đấu) - người ủng hộ, người phụ tá - tay sai |
|
|
card holder
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đoàn viên công đoàn |
|
|
cigar-holder
|
* danh từ
- bót xì gà |
|
|
cigarette-holder
|
* danh từ
- bót thuốc lá |
|
|
claim-holder
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người được quyền khai thác (do chính phủ cho phép) |
|
|
gas-holder
|
* danh từ
- bình đựng khí - máy đo khí |
|
|
kettle-holder
|
* danh từ
- đồ lót quai ấm (cho đỡ nóng tay) |
|
|
lamp-holder
|
-socket) /'læmp,sɔkit/
* danh từ - đui đèn |
|
|
office-holder
|
-holder) /'ɔfis,houldə/
* danh từ - công chức, viên chức |
|
|
policy-holder
|
* danh từ
- người có hợp đồng bảo hiểm |
|
|
record-holder
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục |
|
|
slave-holder
|
* danh từ
- chủ nô |
|
|
copy holder
|
- (Tech) cái kẹp giấy (xem khi đánh máy)
|
|
|
fuse holder
|
- (Tech) cái kẹp cầu chì
|
|
|
account-holder
|
* danh từ
- người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản |
|
|
licence-holder
|
* danh từ
- người có giấy phép |
|
|
oil-holder
|
* danh từ
- vịt dầu; cái tra dầu |
|
|
place-holder
|
* danh từ
- người có địa vị; nhân viên nhà nước |
|
|
prize-holder
|
* danh từ
- người đoạt giải |
|
|
sack-holder
|
* danh từ
- miệng bao - cửa nạp vào túi (máy xay bột) |
|
|
stall-holder
|
* danh từ
- người thuê, người sở hữu, người điều hành một quầy bán hàng ở chợ |
|
|
ticket-holder
|
* danh từ
- người có vé |
|
|
title-holder
|
* danh từ - nhà vô địch | |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
