English to Vietnamese
Search Query: hodge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hodge
|
* danh từ
- người nông dân Anh điển hình |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hodge
|
* danh từ
- người nông dân Anh điển hình |
|
hodge-podge
|
-podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/
* danh từ - món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau - (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư) - mớ hỗn hợp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
