English to Vietnamese
Search Query: hod
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hod
|
* danh từ
- vô đựng vữa, sọt đựng gạch (của thợ nề) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng than |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hod-carrier
|
* danh từ
- người vác xô vữa, người vác sọt gạch (ở công trường) ((cũng) hodman) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
