English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hockey

Best translation match:
English Vietnamese
hockey
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy cong, khúc côn cầu

Probably related with:
English Vietnamese
hockey
bóng ; khúc côn cầu ; khúc côn ; môn hockey ; môn khúc côn cầu ;
hockey
bóng ; khúc côn cầu ; khúc côn ; môn hockey ; môn khúc côn cầu ;

May be synonymous with:
English English
hockey; field hockey
a game resembling ice hockey that is played on an open field; two opposing teams use curved sticks try to drive a ball into the opponents' net
hockey; hockey game; ice hockey
a game played on an ice rink by two opposing teams of six skaters each who try to knock a flat round puck into the opponents' goal with angled sticks

May related with:
English Vietnamese
hockey
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy cong, khúc côn cầu
ice-hockey
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy trên băng
field-hockey
* danh từ
- hoc-cây trên cỏ
hockey stick
* danh từ
- gậy chơi môn khúc côn cầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: