English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hock

Best translation match:
English Vietnamese
hock
* danh từ
- rượu vang trắng Đức
- (từ lóng) sự cầm đồ, sự cầm cố
=in hock+ đem cầm (đồ đạc); ở tù (người); mang công mắc nợ
* danh từ
- (như) hough

Probably related with:
English Vietnamese
hock
việc đem cầm ;
hock
việc đem cầm ;

May be synonymous with:
English English
hock; rhenish; rhine wine
any of several white wines from the Rhine River valley in Germany (`hock' is British usage)
hock; hock-joint
tarsal joint of the hind leg of hoofed mammals; corresponds to the human ankle
hock; pawn; soak
leave as a guarantee in return for money

May related with:
English Vietnamese
hock
* danh từ
- rượu vang trắng Đức
- (từ lóng) sự cầm đồ, sự cầm cố
=in hock+ đem cầm (đồ đạc); ở tù (người); mang công mắc nợ
* danh từ
- (như) hough
hock
việc đem cầm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: