English to Vietnamese
Search Query: hobo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hobo
|
* danh từ, số nhiều hobos, hoboes (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- thợ đi làm rong - ma cà bông, kẻ sống lang thang * nội động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) - đi rong kiếm việc làm (thợ) - đi lang thang lêu lỏng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hobo
|
lổng ;
|
|
hobo
|
lêu lổng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hobo; bum; tramp
|
a disreputable vagrant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hobo
|
* danh từ, số nhiều hobos, hoboes (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- thợ đi làm rong - ma cà bông, kẻ sống lang thang * nội động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) - đi rong kiếm việc làm (thợ) - đi lang thang lêu lỏng |
|
hobo
|
lổng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
