English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hobby-horse

Best translation match:
English Vietnamese
hobby-horse
* danh từ
- ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay)
- ngựa mây (bằng mây đan, trong những hội nhảy giả trang)
- gây đầu ngựa (của trẻ con chơi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: