English to Vietnamese
Search Query: hobby-horse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hobby-horse
|
* danh từ
- ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay) - ngựa mây (bằng mây đan, trong những hội nhảy giả trang) - gây đầu ngựa (của trẻ con chơi) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
