English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hobby

Best translation match:
English Vietnamese
hobby
* danh từ
- thú riêng, sở thích riêng
- (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
- (sử học) xe đạp cổ xưa
- (động vật học) chim cắt

Probably related with:
English Vietnamese
hobby
chiếc thuyền ; hoddy ; sở thích riêng ; sở thích ; sở thích ấy mà ; thói quen ; thói ; thú riêng ; thú vui của tôi ; thú vui riêng ; thú vui ; thứ này ; vi ̀ chu ; vi ̀ chu ́ ; việc giải trí ; yêu thích ;
hobby
chiếc thuyền ; hoddy ; sở thích riêng ; sở thích ; sở thích ấy mà ; thói quen ; thói ; thú riêng ; thú vui của tôi ; thú vui riêng ; thú vui ; thứ này ; việc giải trí ; yêu thích ;

May be synonymous with:
English English
hobby; avocation; by-line; pursuit; sideline; spare-time activity
an auxiliary activity
hobby; hobbyhorse; rocking horse
a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride
hobby; falco subbuteo
small Old World falcon formerly trained and flown at small birds

May related with:
English Vietnamese
hobby
* danh từ
- thú riêng, sở thích riêng
- (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
- (sử học) xe đạp cổ xưa
- (động vật học) chim cắt
hobby-horse
* danh từ
- ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay)
- ngựa mây (bằng mây đan, trong những hội nhảy giả trang)
- gây đầu ngựa (của trẻ con chơi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: