English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoary

Best translation match:
English Vietnamese
hoary
* tính từ
- bạc, hoa râm (tóc)
- cổ, cổ kính; đáng kính
- (sinh vật học) có lông tơ trắng (cây, sâu bọ)

May be synonymous with:
English English
hoary; gray; gray-haired; gray-headed; grey; grey-haired; grey-headed; grizzly; hoar; white-haired
showing characteristics of age, especially having grey or white hair
hoary; rusty
ancient
hoary; canescent
covered with fine whitish hairs or down

May related with:
English Vietnamese
hoariness
* danh từ
- màu hoa râm, vẻ hoa râm
- vẻ cổ kính, vẻ đáng kính
hoary
* tính từ
- bạc, hoa râm (tóc)
- cổ, cổ kính; đáng kính
- (sinh vật học) có lông tơ trắng (cây, sâu bọ)
hoary-headed
* tính từ
- bạc đầu, đầu hoa râm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: