English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoarsely

Best translation match:
English Vietnamese
hoarsely
* phó từ
- bằng giọng khàn khàn

Probably related with:
English Vietnamese
hoarsely
bằng giọng khản đục ;
hoarsely
bằng giọng khản đục ;

May be synonymous with:
English English
hoarsely; huskily
in a hoarse or husky voice

May related with:
English Vietnamese
hoarse
* tính từ
- khàn khàn, khản (giọng)
=to talk oneself hoarse+ nói đến khản cả tiếng
hoarseness
* danh từ
- tình trạng khản giọng
- giọng khàn khàn
hoarsely
* phó từ
- bằng giọng khàn khàn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: