English to Vietnamese
Search Query: hoarding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hoarding
|
* danh từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm * danh từ - hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa) - panô để quảng cáo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hoarding; billboard
|
large outdoor signboard
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hoarding
|
* danh từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm * danh từ - hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa) - panô để quảng cáo |
|
hoarding company
|
- (Econ) Công ty nắm giữ.
+ Một công ty kiểm soát một số công ty khác thông qua sở hữu một tỷ lệ đủ trong vốn cổ phần chung của các công ty đó. |
|
labour hoarding
|
- (Econ) Tích trữ lao động.
+ Khi các hãng đầu tư mạnh vào việc thuê và đào tạo một công nhân, họ sẽ không muốn sa thải người đó trong thời kỳ kinh tế suy thoái. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
