English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoard

Best translation match:
English Vietnamese
hoard
* danh từ
- kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm
- kho tài liệu thu thập được
- (khảo cổ học) nơi chôn giấu vật quí
* ngoại động từ
- trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum
- (nghĩa bóng) trân trọng gìn giữ (trong lòng...)
* nội động từ
- tích trữ lương thực (lúc đói kém)

Probably related with:
English Vietnamese
hoard
con heo rừng ;
hoard
con heo rừng ;

May be synonymous with:
English English
hoard; cache; stash
a secret store of valuables or money
hoard; cache; hive up; lay away; squirrel away; stash
save up as for future use
hoard; accumulate; amass; collect; compile; pile up; roll up
get or gather together

May related with:
English Vietnamese
hoarding
* danh từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
* danh từ
- hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
- panô để quảng cáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: