English to Vietnamese
Search Query: hoar
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hoar
|
* tính từ
- hoa râm (tóc) - trắng xám - xám đi (vì cũ kỹ lâu đời) (đồ vật) - cũ kỹ lâu đời, cổ kính * danh từ - màu trắng xám; màu tóc hoa râm - sự cũ kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già - sương muối |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hoar; frost; hoarfrost; rime
|
ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside)
|
|
hoar; gray; gray-haired; gray-headed; grey; grey-haired; grey-headed; grizzly; hoary; white-haired
|
showing characteristics of age, especially having grey or white hair
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hoarse
|
* tính từ
- khàn khàn, khản (giọng) =to talk oneself hoarse+ nói đến khản cả tiếng |
|
hoarseness
|
* danh từ
- tình trạng khản giọng - giọng khàn khàn |
|
hoarsely
|
* phó từ
- bằng giọng khàn khàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
